Hình nền cho civilization
BeDict Logo

civilization

[ˌsɪv.ə.lɑeˈzæɪ.ʃən] /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/ /ˌsɪv.ə.ləˈzeɪ.ʃən/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Nền văn minh hiện đại là sản phẩm của công nghiệp hóa và toàn cầu hóa.
noun

Văn minh, sự khai hóa.

Ví dụ :

Những nỗ lực của cộng đồng trong việc thúc đẩy đọc viết và cách cư xử tốt đã góp phần vào việc khai hóa, giúp thanh thiếu niên trở nên văn minh hơn.
noun

Xử sự theo thủ tục dân sự.

Ví dụ :

Trường học đã triển khai một chương trình mới để xử lý kỷ luật theo thủ tục dân sự, với mục tiêu giải quyết các xung đột một cách hòa bình thay vì sử dụng hình thức đình chỉ học.
proper noun

Ví dụ :

Nhiều người ở phương Tây, tự cho mình thuộc về "Văn Minh", tin rằng văn hóa của họ ưu việt hơn các nền văn hóa khác.