Hình nền cho eyeliner
BeDict Logo

eyeliner

/ˈaɪˌlaɪnər/

Định nghĩa

noun

Kẻ mắt, chì kẻ mắt.

Ví dụ :

Cô ấy cẩn thận kẻ chì kẻ mắt trước khi đi dự tiệc.