noun🔗ShareĐường viền mi mắt, chân mi. The line of the eyelash."The eyeliner followed the curve of her lashline, making her eyes look bigger. "Đường kẻ mắt vẽ theo đường cong của chân mi, giúp đôi mắt cô ấy trông to hơn.anatomybodyappearancepartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDây buộc cảnh, dây cột phông. A rope for tying pieces of scenery together."The stagehands secured the backdrop panels using a strong lashline. "Các nhân viên hậu đài dùng một sợi dây buộc cảnh chắc chắn để cố định các tấm phông nền.stagetechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc