Hình nền cho lashline
BeDict Logo

lashline

/ˈlæʃˌlaɪn/

Định nghĩa

noun

Đường viền mi mắt, chân mi.

Ví dụ :

Đường kẻ mắt vẽ theo đường cong của chân mi, giúp đôi mắt cô ấy trông to hơn.