Hình nền cho farmyard
BeDict Logo

farmyard

/ˈfɑːrmjɑːrd/ /ˈfɑːrmjɑrd/

Định nghĩa

noun

Sân trại, bãi trại.

Ví dụ :

Bọn trẻ chơi đùa với lũ mèo consân trại, tránh xa những cánh đồng lầy lội.