Hình nền cho muddied
BeDict Logo

muddied

/ˈmʌdid/ /ˈmʌɾid/

Định nghĩa

adjective

Lấm bùn, bị vấy bùn, dính bùn.

Ví dụ :

Bàn chân lấm bùn của con chó đã để lại những dấu chân dính bùn trên sàn nhà sạch.