noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Tiền thuê trang trại. Rent for a farm Ví dụ : "He let his land to ferm." Ông ấy cho thuê đất của mình để lấy tiền thuê trang trại. property agriculture economy Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Trang trại. A farm Ví dụ : "My grandparents own a beautiful ferm in the countryside. " Ông bà tôi sở hữu một trang trại rất đẹp ở vùng quê. agriculture place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nơi ở, chỗ ở. An abode or place of residence Ví dụ : "After a long day at work, I was glad to return to my ferm. " Sau một ngày dài làm việc, tôi rất vui khi được trở về nơi ở của mình. property place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc