Hình nền cho glad
BeDict Logo

glad

/ɡlæd/

Định nghĩa

verb

Làm vui lòng, làm phấn khởi, làm sung sướng.

To make glad

Ví dụ :

Những lời nói tử tế của cô giáo đã làm cho các em học sinh cảm thấy vui hơn và phấn khởi hơn về điểm thi của mình.