noun🔗ShareĐấu súng, giao tranh. A skirmish involving an exchange of gunfire."The police officers responded to a report of a bank robbery and soon found themselves in a intense firefight with the armed robbers. "Nhận được tin báo về một vụ cướp ngân hàng, các sĩ quan cảnh sát đã nhanh chóng đến hiện trường và rơi vào một cuộc đấu súng ác liệt với bọn cướp có vũ trang.militarywaractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc