BeDict Logo

call

/kɔːɫ/ /kɔl/ /kɑɫ/
Hình ảnh minh họa cho call: Quyền chọn mua.
noun

Chú tôi đã mua một quyền chọn mua cổ phiếu của công ty, cho phép chú ấy có quyền mua cổ phiếu đó với giá 50 đô la một cổ phiếu vào một thời điểm nào đó trong năm tới.

Hình ảnh minh họa cho call: Lời gọi, tiếng gọi.
 - Image 1
call: Lời gọi, tiếng gọi.
 - Thumbnail 1
call: Lời gọi, tiếng gọi.
 - Thumbnail 2
noun

Lời gọi, tiếng gọi.

Lời gọi đồng đội chạy của người đánh bóng được thực hiện rất nhanh, giúp đội nhà tiết kiệm được những giây quý giá.

Lời gọi đồng đội lên sân thi đấu là một dấu hiệu rõ ràng cho người chơi tiếp theo chuẩn bị vào vị trí.

Hình ảnh minh họa cho call: Sự chỉ dẫn, sự tham chiếu.
noun

Sự chỉ dẫn "cây sồi lớn" trong bản khảo sát đất đai có nghĩa là ranh giới tài sản cần được đánh dấu gần cái cây cụ thể đó.