BeDict Logo

gaucho

/ˈɡaʊtʃoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "cattle" - Gia súc, trâu bò.
cattlenoun
/ˈkæt(ə)l/

Gia súc, trâu .

"Do you want to raise cattle?"

Bạn có muốn nuôi gia súc, trâu bò không?

Hình ảnh minh họa cho từ "south" - Hướng nam, phía nam.
southnoun
/sæoθ/ /sʌʊθ/ /saʊθ/

Hướng nam, phía nam.

"The school's new building is located in the south of town. "

Tòa nhà mới của trường học nằm ở phía nam của thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "skillfully" - Khéo léo, tài tình.
/ˈskɪlfəli/ /ˈskɪlfʊli/

Khéo léo, tài tình.

"The chef skillfully prepared the meal, using fresh ingredients and precise techniques. "

Đầu bếp đã khéo léo chế biến món ăn, sử dụng nguyên liệu tươi ngon và kỹ thuật chính xác.

Hình ảnh minh họa cho từ "of" - Của, thuộc về.
ofpreposition
/ɔv/ /ɒv/ /ə/ /ʌv/

Của, thuộc về.

"The school is located five miles of the town center. "

Trường học nằm cách trung tâm thị trấn năm dặm.

Hình ảnh minh họa cho từ "hay" - Cỏ khô.
haynoun
/heɪ/

Cỏ khô.

"The farmer used the hay to feed his cows. "

Người nông dân dùng cỏ khô để cho bò ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "the" - Càng.
theadverb
/ði/ /ˈðiː/

Càng.

"It looks weaker and weaker, the more I think about it."

Càng nghĩ về nó, tôi càng thấy nó yếu đi.

Hình ảnh minh họa cho từ "pampas" - Đồng cỏ pampa, thảo nguyên pampa.
pampasnoun
/ˈpampəs/

Đồng cỏ pampa, thảo nguyên pampa.

"The family's vacation took them across the pampas, a vast expanse of grasslands. "

Kỳ nghỉ của gia đình đưa họ đi qua vùng pampa, một đồng cỏ pampa rộng lớn mênh mông.

Hình ảnh minh họa cho từ "cowboy" - Cao bồi, chàng cao bồi, người chăn bò.
cowboynoun
/ˈkaʊˌbɔɪ/

Cao bồi, chàng cao bồi, người chăn .

Chàng cao bồi lùa đàn bò băng qua cánh đồng rộng lớn mênh mông.

Hình ảnh minh họa cho từ "vast" - Bao la, rộng lớn.
vastnoun
/vɑːst/ /væst/

Bao la, rộng lớn.

"The vast expanse of the school's parking lot was nearly empty on a Tuesday morning. "

Bãi đỗ xe bao la của trường gần như trống rỗng vào một buổi sáng thứ ba.

Hình ảnh minh họa cho từ "across" - Từ hàng ngang.
acrossnoun
/əˈkɹɑs/ /əˈkɹɒs/ /əˈkɹɔs/

Từ hàng ngang.

"I solved all of the acrosses, but then got stuck on 3 down."

Tôi giải được hết các từ hàng ngang rồi, nhưng sau đó lại bị tắc ở câu số 3 hàng dọc.

Hình ảnh minh họa cho từ "qua" - Với tư cách, như.
quapreposition
/kwɑː/

Với cách, như.

"My neighbor spoke to me, not qua neighbor, but qua police officer. "

Người hàng xóm nói chuyện với tôi, không phải với tư cách là một người hàng xóm, mà là với tư cách một sĩ quan cảnh sát.

Hình ảnh minh họa cho từ "herded" - Lùa, chăn dắt, tập hợp lại.
herdedverb
/ˈhɜrdəd/ /ˈhɜːdɪd/

Lùa, chăn dắt, tập hợp lại.

"Sheep herd on many hills."

Trên nhiều ngọn đồi, cừu tụ tập lại thành đàn để gặm cỏ.