noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đồng cỏ, bãi cỏ. An area dominated by grass or grasslike vegetation. Ví dụ : "Example Sentence: "The cattle grazed peacefully in the vast grasslands." " Đàn gia súc gặm cỏ một cách thanh bình trên những đồng cỏ rộng lớn. geography environment nature area ecology plant Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc