BeDict Logo

pampas

/ˈpampəs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "amazon" - Nữ chiến binh, người phụ nữ mạnh mẽ.
amazonnoun
/ˈæ.mə.zən/ /ˈæ.məˌzɑ.ːn/

Nữ chiến binh, người phụ nữ mạnh mẽ.

"Although the evidence for real Amazons is thin, women athletes are often dubbed amazons."

Mặc dù bằng chứng về những nữ chiến binh Amazon thực sự còn ít, các nữ vận động viên thường được gọi là những người phụ nữ mạnh mẽ.

Hình ảnh minh họa cho từ "south" - Hướng nam, phía nam.
southnoun
/sæoθ/ /sʌʊθ/ /saʊθ/

Hướng nam, phía nam.

"The school's new building is located in the south of town. "

Tòa nhà mới của trường học nằm ở phía nam của thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "plains" - Đồng bằng, thảo nguyên.
plainsnoun
/pleɪnz/

Đồng bằng, thảo nguyên.

"There are several species of wild flowers growing in this field."

Có nhiều loài hoa dại mọc trên cánh đồng này, một vùng đất trống trải không có cây cối hay nhà cửa.

Hình ảnh minh họa cho từ "vacation" - Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.
/veɪˈkeɪʃ(ə)n/ /veɪˈkeɪʃən/

Kỳ nghỉ, sự nghỉ ngơi.

"After a long week of school, my vacation was a welcome freedom from studying. "

Sau một tuần học dài, kỳ nghỉ của tôi là một sự tự do được chào đón, giúp tôi thoát khỏi việc học hành.

Hình ảnh minh họa cho từ "extensive" - Rộng lớn, bao la, mênh mông.
extensiveadjective
/ɛksˈtɛn.sɪv/

Rộng lớn, bao la, mênh mông.

"The park has an extensive collection of trees, covering almost half the city block. "

Công viên này có một bộ sưu tập cây rất phong phú, rộng lớn, bao phủ gần một nửa khu phố.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "grasslands" - Đồng cỏ, bãi cỏ.
/ˈɡræsˌlændz/ /ˈɡrɑːsˌlændz/

Đồng cỏ, bãi cỏ.

"Example Sentence:

"The cattle grazed peacefully in the vast grasslands." "

Đàn gia súc gặm cỏ một cách thanh bình trên những đồng cỏ rộng lớn.

Hình ảnh minh họa cho từ "vast" - Bao la, rộng lớn.
vastnoun
/vɑːst/ /væst/

Bao la, rộng lớn.

"The vast expanse of the school's parking lot was nearly empty on a Tuesday morning. "

Bãi đỗ xe bao la của trường gần như trống rỗng vào một buổi sáng thứ ba.

Hình ảnh minh họa cho từ "them" - Họ, chúng nó, bọn họ.
thempronoun
/ðʌm/

Họ, chúng , bọn họ.

"The children asked their teacher for help with those math problems; she explained them. "

Bọn trẻ nhờ cô giáo giúp giải mấy bài toán khó đó; cô giáo đã giảng giải chúng cho bọn trẻ.

Hình ảnh minh họa cho từ "across" - Từ hàng ngang.
acrossnoun
/əˈkɹɑs/ /əˈkɹɒs/ /əˈkɹɔs/

Từ hàng ngang.

"I solved all of the acrosses, but then got stuck on 3 down."

Tôi giải được hết các từ hàng ngang rồi, nhưng sau đó lại bị tắc ở câu số 3 hàng dọc.

Hình ảnh minh họa cho từ "took" - Cầm, lấy, chiếm, nắm lấy.
tookverb
/tuːk/

Cầm, lấy, chiếm, nắm lấy.

"My sister took the last apple from the bowl. "

Chị tôi lấy quả táo cuối cùng từ trong bát.

Hình ảnh minh họa cho từ "expanse" - Khoảng rộng lớn, vùng bao la.
/ɛkˈspæns/

Khoảng rộng lớn, vùng bao la.

"The hot air balloon drifted slowly across the vast expanse of the desert. "

Khinh khí cầu trôi chậm rãi trên khoảng rộng lớn, bao la của sa mạc.