

goitre
Định nghĩa
Từ liên quan
inflammation noun
/ɪnfləˈmeɪʃən/
Viêm, sự viêm nhiễm.
johnson noun
/ˈdʒɒnsən/ /ˈdʒɑnsən/
Dương vật, chim, cu.
noticeable adjective
/ˈnəʊtɪsəbl̩/ /ˈnoʊtɪsəbl̩/
Dễ thấy, đáng chú ý, dễ nhận thấy.
"The difference in her haircut was noticeable immediately. "
Sự khác biệt trong kiểu tóc của cô ấy dễ nhận thấy ngay lập tức.