noun




gourmets
/ˈɡʊərˌmeɪz/ /ˈɡʊərˌmeɪs/ /ˈɡɔːrmeɪz/ /ˈɡɔːrmeɪs/Từ vựng liên quan

restaurant/ˈɹɛs.t(ə).ɹ(ə)nt/ /ˈɹɛs.t(ə).ɹənt/
Nhà hàng, quán ăn.

appreciated/əˈpriːʃieɪtɪd/ /əˈpriːʃiˌeɪtɪd/
Trân trọng, cảm kích, biết ơn.

writing/ˈɹaɪtɪŋ/
Việc viết, chữ viết.

someone/ˈsʌmwʌn/
Ai đó, người nào đó.

critic/ˈkɹɪt.ɪk/
Nhà phê bình, người bình phẩm, người đánh giá.

dining/ˈdaɪnɪŋ(ɡ)/
Ăn uống, dùng bữa.

people/ˈpiːpəl/ /ˈpipl̩/
Người, mọi người, dân chúng.

takes/teɪks/
Sự lấy, hành động lấy.

seriously/ˈsɪəɹi.əsli/ /ˈsiɹi.əsli/
Nghiêm túc, một cách nghiêm trọng.

connoisseur/ˌkɒnəˈsɜɹ/
Nhà thông thái, người sành sỏi, chuyên gia.

eating/ˈiːtɪŋ/ /ˈitɪŋ/
Ăn, đang ăn, sự ăn.

drinking/ˈdɹɪŋkɪŋ/
Uống, nhấm nháp.

