noun🔗ShareBánh mì kẹp thịt bò. (Midwestern US) hamburger (food)"After the game, we went to Kelly's for a hamburg and fries. "Sau trận đấu, chúng tôi đến quán Kelly's để ăn bánh mì kẹp thịt bò và khoai tây chiên.foodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm phiền, chọc tức. (Grenada) To annoy."My little brother likes to hamburg me by hiding my things. "Em trai tôi thích làm phiền tôi bằng cách giấu đồ của tôi đi.attitudeactioncharacterlanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc