Hình nền cho hopefuls
BeDict Logo

hopefuls

/ˈhoʊpfʊlz/

Định nghĩa

noun

Người đầy hy vọng, ứng viên tiềm năng.

Ví dụ :

"Several presidential hopefuls are campaigning in New Hampshire this week."
Nhiều ứng viên tổng thống tiềm năng đang vận động tranh cử ở New Hampshire tuần này.