Hình nền cho battlefield
BeDict Logo

battlefield

/ˈbætəlfiːld/ /ˈbætl̩fiːld/

Định nghĩa

noun

Chiến trường, bãi chiến.

Ví dụ :

Sườn đồi đá đó đã trở thành chiến trường cho cuộc tranh cãi gay gắt giữa hai anh em.