verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Gây ra, giáng xuống. To thrust upon; to impose. Ví dụ : "They inflicted terrible pains on her to obtain a confession." Họ đã gây ra những đau đớn khủng khiếp cho cô ấy để có được lời thú tội. action law society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc