adverb Tải xuống 🔗Chia sẻ Một cách khôn ngoan, thận trọng, sáng suốt. In a judicious manner. Ví dụ : "She used her allowance judiciously, saving some for a new toy and some for later. " Cô ấy tiêu tiền tiêu vặt một cách khôn ngoan, để dành một phần mua đồ chơi mới và một phần cho sau này. attitude value character moral quality action way Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc