adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Bồn chồn, lo lắng, hốt hoảng. Nervous and excited. Ví dụ : "The student was jumpy before the big test. " Cậu học sinh bồn chồn lo lắng trước bài kiểm tra quan trọng. mind sensation character emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc