Hình nền cho liverish
BeDict Logo

liverish

/ˈlɪvərɪʃ/ /ˈlaɪvərɪʃ/

Định nghĩa

adjective

Khó chịu, bực bội, nôn nao.

Ví dụ :

Sau khi ăn quá nhiều đồ chiên xào ở bữa tiệc, sáng hôm sau tôi cảm thấy khá khó chịu và nôn nao trong người.