Hình nền cho supplement
BeDict Logo

supplement

/ˈsʌpləmənt/

Định nghĩa

noun

Phần bổ sung, chất bổ sung, thực phẩm bổ sung.

Ví dụ :

Bác sĩ khuyên dùng thực phẩm bổ sung vitamin để cải thiện lượng canxi hấp thụ của con gái cô ấy.