

queasy
Định nghĩa
Từ liên quan
uneasiness noun
/ʌnˈiːzinəs/
Bồn chồn, lo lắng, bất an.
experiencing verb
/ɪkˈspɪriənsɪŋ/ /ɛkˈspɪriənsɪŋ/
Trải qua, trải nghiệm, chứng kiến, nếm trải.
Việc trải nghiệm những nền văn hóa mới giúp bạn hiểu thế giới hơn.
presentation noun
/ˌpɹizənˈteɪʃən/
Bài thuyết trình, buổi trình bày.
characterized verb
/ˈkæɹəktəɹaɪzd/