Hình nền cho arrival
BeDict Logo

arrival

/əˈɹaɪ.vəl/

Định nghĩa

noun

Đến, sự đến, sự tới, sự cập bến.

Ví dụ :

"The early arrival of the bride created a stir."
Việc cô dâu đến sớm đã gây xôn xao.