

lookalike
Định nghĩa
Từ liên quan
physically adverb
/ˈfɪzɪkli/
Một cách vật lý, về mặt thể chất.
Bọn trẻ chơi đuổi bắt trong công viên đến mức kiệt sức về mặt thể chất.
impersonate verb
/ɪmˈpɜːsəneɪt/
Giả dạng, đóng giả, mạo danh.
Tên lừa đảo đó đã xoay sở mạo danh được vài vị giám đốc điều hành.