Hình nền cho lounged
BeDict Logo

lounged

/laʊndʒd/ /lɔːndʒd/

Định nghĩa

verb

Nằm dài, thư giãn, nghỉ ngơi.

Ví dụ :

Sau một ngày dài ở trường, cô ấy nằm dài trên диван xem tivi.