Hình nền cho lazily
BeDict Logo

lazily

/ˈleɪzɪli/ /ˈleɪzɪlli/

Định nghĩa

adverb

Lười biếng, uể oải.

Ví dụ :

Con mèo nằm ườn ra một cách lười biếng trên bệ cửa sổ ấm áp dưới ánh nắng.