Hình nền cho resisted
BeDict Logo

resisted

/ɹəˈzɪstɪd/

Định nghĩa

verb

Chống cự, kháng cự, phản kháng.

Ví dụ :

Cậu học sinh đã cố gắng kìm nén/chống lại sự thôi thúc muốn ăn hết cả gói snack.