Hình nền cho mangold
BeDict Logo

mangold

/ˈmæŋɡoʊld/ /ˈmæŋɡəld/

Định nghĩa

noun

Củ cải đường.

Mangelwurzel

Ví dụ :

Vào những tháng mùa đông khi thức ăn gia súc khan hiếm, người nông dân đã dùng củ cải đường để cho đàn bò ăn.