Hình nền cho onslaught
BeDict Logo

onslaught

/ˈɒnslɔːt/

Định nghĩa

noun

Cuộc tấn công dữ dội, sự công kích ác liệt.

Ví dụ :

Lượng bài tập về nhà ồ ạt đổ xuống sau cuối tuần khiến học sinh cảm thấy choáng ngợp.