Hình nền cho coast
BeDict Logo

coast

/kəʊst/ /koʊst/

Định nghĩa

noun

Bờ biển, duyên hải.

Ví dụ :

"The rocky coast of Maine has few beaches."
Vùng duyên hải đá gồ ghề của bang Maine có rất ít bãi biển.