Hình nền cho battered
BeDict Logo

battered

/ˈbætərd/ /ˈbæɾərd/

Định nghĩa

verb

Đấm đá túi bụi, đánh đập tàn tệ.

Ví dụ :

"The firemen battered down the door."
Lính cứu hỏa đã đấm đá túi bụi vào cánh cửa để phá cửa xông vào.