

optometrist
Định nghĩa
Từ liên quan
appointment noun
/əˈpɔɪnt.mɛnt/
Bổ nhiệm, sự bổ nhiệm.
"His appointment was deemed suitable"
Việc bổ nhiệm ông ấy được xem là phù hợp.
corrective noun
/kəˈrɛktɪv/ /kɔˈrɛktɪv/
Sự sửa chữa, biện pháp khắc phục.
"alkalies are correctives of acids"
Các chất kiềm là biện pháp khắc phục tình trạng dư axit.