BeDict Logo

testing

/ˈtɛstɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho testing: Kiểm tra, thử nghiệm.
 - Image 1
testing: Kiểm tra, thử nghiệm.
 - Thumbnail 1
testing: Kiểm tra, thử nghiệm.
 - Thumbnail 2
verb

Các kỹ sư đang kiểm tra độ bền của chiếc điện thoại thông minh mới trong điều kiện nóng và lạnh khắc nghiệt để xem nó có thể chịu đựng được đến mức nào.