BeDict Logo

ear

/ɪə̯/ /iɹ/
Hình ảnh minh họa cho ear: Tai, vấu, quai.
 - Image 1
ear: Tai, vấu, quai.
 - Thumbnail 1
ear: Tai, vấu, quai.
 - Thumbnail 2
noun

Tai của bồn tắm, quai của chảo hoặc đĩa; Vấu của thuyền là các miếng gỗ gia cố bên ngoài gần mũi thuyền.