Hình nền cho paddleboards
BeDict Logo

paddleboards

/ˈpædl̩bɔːrdz/ /ˈpædl̩bɔːrdz/

Định nghĩa

noun

Ván chèo đứng, ván lướt sóng có mái chèo.

Ví dụ :

Chúng tôi thuê ván chèo đứng ở bãi biển và dành cả buổi chiều khám phá bờ biển.