

partita
Định nghĩa
Từ liên quan
attentively adverb
/əˈtɛntɪvli/ /əˈtɛnɾɪvli/
Chú tâm, cẩn thận, ân cần.
Học sinh chăm chú lắng nghe những chỉ dẫn của giáo viên.
appreciating verb
/əˈpriːʃieɪtɪŋ/ /əˈpriːʃiˌeɪtɪŋ/
Trân trọng, biết ơn, cảm kích.
"I appreciate your efforts"
Tôi rất cảm kích những nỗ lực của bạn.