BeDict Logo

perfectas

/pərˈfɛktəs/
noun

Cược chính xác thứ tự.

Ví dụ:

Ở trường đua ngựa, Maria chỉ cược cược chính xác thứ tự thôi, vì cô ấy thích thử thách dự đoán đúng thứ tự về đích.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "correct" - Đúng, chính xác, chuẩn xác.
correctadjective
/kəˈɹɛkt/

Đúng, chính xác, chuẩn xác.

"The teacher's answer was correct. "

Câu trả lời của giáo viên là đúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "because" - Bởi vì, do, tại vì.
becauseadverb
/bɪˈkɒz/ /biˈkɔz/

Bởi , do, tại .

"I went to the park because the weather was nice. "

Tôi đã đi công viên vì thời tiết đẹp.

Hình ảnh minh họa cho từ "predicting" - Tiên đoán, dự đoán, ước đoán, tiên tri.
/prɪˈdɪktɪŋ/

Tiên đoán, dự đoán, ước đoán, tiên tri.

"Based on the dark clouds, the weather forecast is predicting rain this afternoon. "

Dựa vào những đám mây đen, dự báo thời tiết đang dự đoán trời sẽ mưa vào chiều nay.

Hình ảnh minh họa cho từ "wherein" - Như thế nào, bằng cách nào.
whereinadverb
/wɛəɹˈɪn/ /(h)wɛɹˈɪn/

Như thế nào, bằng cách nào.

"The instructions outlined the process, wherein each step had to be completed in order. "

Hướng dẫn đã phác thảo quy trình, trong đó mỗi bước phải được hoàn thành theo thứ tự.

Hình ảnh minh họa cho từ "first" - Đầu tiên, người đứng đầu, vật đứng đầu.
firstnoun
/fɪrst/ /fɜːst/ /fɝst/

Đầu tiên, người đứng đầu, vật đứng đầu.

"He was the first to complete the course."

Anh ấy là người đầu tiên hoàn thành khóa học này.

Hình ảnh minh họa cho từ "finishing" - Hoàn thành, kết thúc, làm xong.
/ˈfɪnɪʃɪŋ/

Hoàn thành, kết thúc, làm xong.

"Be sure to finish your homework before you go to bed!"

Nhớ làm xong bài tập về nhà trước khi đi ngủ nhé!

Hình ảnh minh họa cho từ "place" - Địa điểm, nơi, chỗ.
placenoun
/pleɪs/

Địa điểm, nơi, chỗ.

"The park is a good place to relax after school. "

Công viên là một nơi tốt để thư giãn sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "finishers" - Người về đích, người hoàn thành.
/ˈfɪnɪʃərz/

Người về đích, người hoàn thành.

"The early finishers waited for the other runners to reach the finish line."

Những người về đích sớm chờ đợi những vận động viên khác chạy đến vạch đích.

Hình ảnh minh họa cho từ "challenge" - Thử thách, sự thách thức.
/ˈtʃæl.əndʒ/

Thử thách, sự thách thức.

"The teacher threw a challenge to the students: "Who can solve this difficult math problem?" "

Giáo viên đưa ra một thử thách cho học sinh: "Ai có thể giải bài toán khó này?"

Hình ảnh minh họa cho từ "predicted" - Dự đoán, tiên đoán, ước tính.
/pɹɪˈdɪktɪd/

Dự đoán, tiên đoán, ước tính.

"The weather forecast predicted rain for tomorrow, so I will bring an umbrella. "

Dự báo thời tiết dự đoán ngày mai trời sẽ mưa, vì vậy tôi sẽ mang theo ô.

Hình ảnh minh họa cho từ "enjoys" - Thích, yêu thích, tận hưởng.
enjoysverb
/ɪnˈd͡ʒɔɪz/

Thích, yêu thích, tận hưởng.

"Enjoy your holidays!   I enjoy dancing."

Chúc bạn có kỳ nghỉ vui vẻ! Tôi rất thích khiêu vũ.

Hình ảnh minh họa cho từ "second" - Thứ hai, người thứ hai.
secondnoun
/ˈsɛkɪnd/ /ˈsɛkənd/ /ˈsɛk.(ə)nd/

Thứ hai, người thứ hai.

"My sister is the second oldest child in our family. "

Chị gái tôi là người con lớn thứ hai trong gia đình.