Hình nền cho oldest
BeDict Logo

oldest

/ˈəʊldəst/ /ˈoʊldəst/

Định nghĩa

adjective

Già nhất, lâu đời nhất.

Ví dụ :

Một tòa nhà bỏ hoang cũ kỹ; một người bạn lâu năm.
adjective

Già nhất, lớn tuổi nhất.

Ví dụ :

Tôi tin là có sự hiểu lầm ở đây. Từ "oldest" có nghĩa là "già nhất, lớn tuổi nhất," chứ không phải là "dư thừa, quá nhiều." Không có định nghĩa nào của từ "oldest" mang nghĩa "dư thừa, quá nhiều" cả.