Hình nền cho runners
BeDict Logo

runners

/ˈrʌnərz/

Định nghĩa

noun

Người chạy, vận động viên chạy.

Ví dụ :

Tôi vừa đi chạy bộ buổi sáng về.
noun

Đàn cá di cư, cá ngược dòng.

Ví dụ :

Vào mùa xuân khi băng tan, đàn cá hồi ngược dòng bắt đầu cuộc hành trình gian khổ lên thượng nguồn để đến bãi đẻ trứng.
noun

Đợt rút tiền ồ ạt, cuộc tháo chạy tiền gửi.

Ví dụ :

Sự bất ổn tài chính đã dẫn đến một cuộc tháo chạy tiền gửi tại các ngân hàng, khi khách hàng lo sợ cho sự an toàn của khoản tiết kiệm của họ.
noun

Vận động viên chạy, người chạy.

Ví dụ :

Những vận động viên chạy nhanh nhất của trường mình sẽ thi đấu trong vòng chung kết thành phố.
noun

Ví dụ :

Công ty khai thác mỏ đã mở rộng hướng đào ngang của hầm lò về phía đông xa hơn, hy vọng tìm thấy một mạch đồng mới.
noun

Kẻ đào ngũ, người bỏ trốn.

Ví dụ :

Sau cuộc tấn công bất ngờ, đơn vị chịu tổn thất nặng nề, và một số binh sĩ đã trở thành kẻ đào ngũ, bỏ chạy khỏi chiến trường để cứu lấy bản thân.
noun

Dây bò, cây thân bò.

Ví dụ :

Cây dâu tây của tôi đang sinh sôi rất nhanh vì chúng mọc ra những dây bò bám rễ xuống đất và tạo ra những cây con mới.
noun

Cá thu ảo, Cá chuồn.

A leaping food fish (Elagatis pinnulatis) of Florida and the West Indies; the skipjack, shoemaker, or yellowtail.

Ví dụ :

Ở quần đảo Florida Keys, ngư dân thường nhắm đến việc đánh bắt cá thu ảo vì chúng nổi tiếng với thịt chắc và ngon.
noun

Người môi giới cầu thủ, cò cầu thủ.

Ví dụ :

Người đại diện thể thao đã cử cò cầu thủ của mình đến các trận bóng rổ đại học để tìm kiếm những cầu thủ tiềm năng trước khi các người đại diện khác làm điều đó.
noun

Người chạy nhanh, vận động viên chạy tốc độ.

A speedrunner.

Ví dụ :

Bảng xếp hạng trực tuyến tràn ngập những người chạy nhanh, những vận động viên chạy tốc độ đã hoàn thành trò chơi trong vòng chưa đầy một giờ.