
bet
Khám phá thế giới từ vựng qua hình ảnh trực quan

dope[dəʊp] [doʊp]
Đoán, dự đoán, tiên đoán.

chop/tʃɒp/
Chia gà.

books/bʊks/
Sổ sách cá cược, biên lai cá cược.

blind/blaɪnd/
Tố bắt buộc.

touts/taʊts/
Người cò mồi, người phe vé (ở trường đua).

nut[nɐt] /nʌt/
Bài mạnh nhất, Sảnh mạnh nhất.

runner/ˈɹʌnə/ /ˈɹʌnɚ/
Người chơi, đấu thủ.

quadrella/kwɒˈdrɛlə/ /kwɑˈdrɛlə/
Cược bốn trận, cá cược bốn trận.

four-flushed/fɔr flʌʃt/ /foʊr flʌʃt/
Lừa bịp bằng tứ đồng hoa không thành.

buttered/ˈbʌtərd/ /ˈbʌtəd/
Chồng tiền, Tăng cược liên tục.