bet
Học từ vựng qua Hình ảnh và AI siêu thực

four-flushedverb
/fɔr flʌʃt/ /foʊr flʌʃt/
Lừa bịp bằng tứ đồng hoa không thành.

high rollernoun
/ˈhaɪ ˈɹəʊlə/ /ˈhaɪ ˈɹoʊlɚ/
Con bạc lớn, tay chơi lớn.

even moneynoun
/ˈiːvən ˈmʌni/ /ˈiːvɪn ˈmʌni/
Cược ngang tiền, kèo đồng banh.
















