BeDict Logo

pico

/ˈpiːkoʊ/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "tacos" - Bánh taco.
tacosnoun
/ˈtɑkoʊz/ /ˈtækoʊz/

Bánh taco.

Sau giờ học, tôi mua ba cái bánh taco từ xe bán đồ ăn để ăn tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "tomatoes" - Cà chua.
/təˈmeɪtoʊz/ /təˈmɑːtoʊz/

chua.

Mỗi mùa hè, bà tôi trồng được những quả cà chua ngon nhất trong vườn.

Hình ảnh minh họa cho từ "added" - Thêm vào, cộng vào.
addedverb
[ˈad.əd] [ˈæɾ.əd]

Thêm vào, cộng vào.

Cô ấy thêm đường vào cà phê để nó ngọt hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "spoonful" - Muỗng đầy, thìa đầy.
/ˈspuːnfʊl/ /ˈspuːnˌfʊl/

Muỗng đầy, thìa đầy.

Công thức nấu ăn yêu cầu một muỗng đầy đường.

Hình ảnh minh họa cho từ "chiles" - Ớt, quả ớt.
chilesnoun
/ˈt͡ʃaɪlz/ /ˈt͡ʃilis/

Ớt, quả ớt.

Mẹ tôi đã thêm vài quả ớt khô vào nồi ớt hầm để tạo thêm vị cay nồng.

Hình ảnh minh họa cho từ "salsa" - Xốt salsa, tương salsa.
salsanoun
/ˈsɑl.sə/

Xốt salsa, tương salsa.

Tôi thêm một ít xốt salsa vào bánh taco để làm cho chúng cay nồng hơn.

Hình ảnh minh họa cho từ "onions" - Hành tây
onionsnoun
/ˈʌnjənz/

Hành tây

Mẹ tôi đã dùng hành tây để nấu món hầm cho bữa tối.

Hình ảnh minh họa cho từ "flavor" - Hương vị, mùi vị.
flavornoun
/ˈfleɪvə/ /ˈfleɪvɚ/

Hương vị, mùi vị.

Hương vị của bánh táo này rất ngon.

Hình ảnh minh họa cho từ "diced" - Lắc xí ngầu, chơi xí ngầu.
dicedverb
/daɪst/

Lắc ngầu, chơi ngầu.

Vào mỗi tối thứ sáu, tôi và bạn bè thường chơi xí ngầu cho vui và để tranh những giải thưởng nhỏ.

Hình ảnh minh họa cho từ "condiment" - Gia vị, đồ gia vị, nước chấm.
/ˈkɒn.dɪ.mənt/

Gia vị, đồ gia vị, nước chấm.

Mẹ tôi luôn cho rất nhiều mù tạt vào bánh mì hot dog như một loại đồ gia vị.

Hình ảnh minh họa cho từ "generally" - Nói chung, phổ biến, thường.
generallyadverb
/d͡ʒɛn.əɹ.ə.li/

Nói chung, phổ biến, thường.

Ai cũng biết rằng Trái Đất hình tròn.

Hình ảnh minh họa cho từ "cilantro" - Rau mùi, ngò rí.
/siˈlæntɹəʊ/ /siˈlɑntɹoʊ/

Rau mùi, ngò .

Mẹ tôi thêm rau mùi tươi vào món salsa, làm cho món ăn có vị ngon hơn hẳn.