Hình nền cho diced
BeDict Logo

diced

/daɪst/

Định nghĩa

verb

Lắc xí ngầu, chơi xí ngầu.

Ví dụ :

Vào mỗi tối thứ sáu, tôi và bạn bè thường chơi xí ngầu cho vui và để tranh những giải thưởng nhỏ.