noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Bia pilsner, bia vàng. Pilsner. Ví dụ : "After a long day of mowing the lawn, Mark enjoyed a refreshing pils. " Sau một ngày dài cắt cỏ, Mark đã thưởng thức một cốc bia pilsner mát lạnh, sảng khoái. drink Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc