Hình nền cho mowing
BeDict Logo

mowing

/ˈməʊ.ɪŋ/

Định nghĩa

verb

Cắt cỏ, xén cỏ.

Ví dụ :

Vào mùa hè, anh ấy cắt cỏ mỗi vài tuần một lần.