Hình nền cho extends
BeDict Logo

extends

/ɛkˈstɛndz/

Định nghĩa

verb

Mở rộng, kéo dài, gia tăng.

Ví dụ :

Công ty kéo dài giờ làm việc đến 7 giờ tối để đáp ứng nhu cầu khách hàng ngày càng tăng.
verb

Ví dụ :

Tòa án kê biên và định giá đất nông nghiệp của con nợ, sau đó giao cho chủ nợ để thanh toán khoản nợ còn lại.