verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chải chuốt bằng sáp, thoa sáp. To anoint with pomade; to use pomade to style (hair). Ví dụ : "He pomaded his hair until it looked like a piece of shiny plastic." Anh ta chải chuốt tóc bằng sáp đến nỗi nó trông như một miếng nhựa bóng loáng. appearance style body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc