BeDict Logo

dao

/daʊ/ /daʊː/
noun

Ví dụ:

Máy hút bụi robot đi theo một vòng mạch được thiết lập sẵn quanh phòng khách, đảm bảo nó làm sạch mọi ngóc ngách.

noun

Đạo khu, phạm vi xét xử.

Ví dụ:

Phạm vi xét xử của vị thẩm phán này trải rộng trên ba quận vùng thôn quê, khiến bà phải di chuyển nhiều mỗi tháng để thụ lý các vụ án.

noun

Ví dụ:

Vào thời nhà Thanh, đế chế được chia thành các tỉnh, và một số tỉnh lớn hơn còn được chia nhỏ tiếp thành các khu vực hành chính nhỏ hơn gọi là đạo.

noun

Ví dụ:

Vào đầu thế kỷ 20, nhiều diễn viên hài đi diễn theo gánh hát Keith, biểu diễn những tiết mục quen thuộc ở các rạp khắp cả nước.

noun

Đường vòng, nói vòng vo.

Ví dụ:

Thay vì nói thẳng "Tôi mệt quá," cô ấy lại dùng đường vòng để giải thích sự mệt mỏi của mình, kể lể về việc đã học bao nhiêu tiếng và làm được bao nhiêu việc trong ngày.

noun

Ám ảnh, nỗi ám ảnh, sự ám ảnh.

Ví dụ:

Nỗi ám ảnh về việc thi trượt cứ luẩn quẩn trong đầu cô ấy, khiến cô ấy khó tập trung vào bất cứ việc gì khác.

noun

Đường tròn khép kín, chu trình.

Ví dụ:

Chương trình của robot được thiết kế để không đi lại đường cũ; nó được lập trình để tìm một đường tròn khép kín qua mê cung, đảm bảo nó khám phá một con đường mới sau mỗi bước đi.

noun

Ví dụ:

Vì huyện nông thôn quá rộng lớn, tòa án lưu động đã tổ chức các phiên tòa tại cả tòa thị chính và trung tâm cộng đồng để mọi người dễ dàng tiếp cận các dịch vụ pháp lý hơn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "jurisdiction" - Quyền tài phán, thẩm quyền xét xử.
/d͡ʒɔːɹɪsˈdɪkʃən/ /d͡ʒɝɪsˈdɪkʃən/

Quyền tài phán, thẩm quyền xét xử.

Hiệu trưởng nhà trường có quyền tài phán đối với hành vi của học sinh trong giờ nghỉ trưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "transcendental" - Người theo thuyết siêu nghiệm.
/ˌtɹænsɛnˈdɛntəl/

Người theo thuyết siêu nghiệm.

Là một người theo thuyết siêu nghiệm, cô ấy coi trọng trực giác và thiên nhiên hơn lý trí và của cải vật chất.

Hình ảnh minh họa cho từ "circumference" - Chu vi.
/sɜːˈkʌm.fɹəns/ /sɝːˈkʌm.fɹəns/

Chu vi.

Chu vi của cái bàn tròn đó quá lớn, không vừa phòng ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "demonstrated" - Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
/ˈdɛmənstɹeɪtɪd/

Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.

Bạn có thể trình diễn cách sử dụng những công cụ mới này cho chúng tôi được không?

Hình ảnh minh họa cho từ "sustainably" - Bền vững, một cách bền vững.
/səˈsteɪnəbli/ /səˈsteɪnəbəli/

Bền vững, một cách bền vững.

Trang trại quản lý đất đai một cách bền vững bằng cách luân canh cây trồng và giảm thiểu sử dụng thuốc trừ sâu.

Hình ảnh minh họa cho từ "administrative" - Hành chính, quản trị.
/ədˈmɪ.nɪs.tɹəˌtɪv/ /ədˈmɪ.nəsˌtɹeɪ.ɾɪv/

Hành chính, quản trị.

Nhân viên hành chính của trường xử lý hồ sơ và lịch học của học sinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "programming" - Lập trình, viết chương trình.
/ˈpɹəʊɡɹəmɪŋ/ /ˈpɹoʊɡɹæmɪŋ/

Lập trình, viết chương trình.

Anh ấy lập trình cho đầu thu DVR để thu lại chương trình yêu thích của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "extensively" - Rộng rãi, bao quát, sâu rộng.
/ɪkˈstɛnsɪvli/ /ɛkˈstɛnsɪvli/

Rộng rãi, bao quát, sâu rộng.

Anh ấy đã đọc rất nhiều sách và đi du lịch rất nhiều nơi trên thế giới.

Hình ảnh minh họa cho từ "specifically" - Cụ thể, rõ ràng, minh bạch.
/spəˈsɪf.ɪk.li/

Cụ thể, ràng, minh bạch.

Giáo viên của tôi giải thích công thức toán học mới một cách cụ thể cho học sinh lớp nâng cao.

Hình ảnh minh họa cho từ "accomplished" - Hoàn thành, hoàn tất, làm xong, thực hiện thành công.
/ə.ˈkɒm.plɪʃt/ /ə.ˈkɑm.plɪʃt/

Hoàn thành, hoàn tất, làm xong, thực hiện thành công.

Người học sinh đó đã chăm chỉ làm dự án và hoàn thành tất cả các nhiệm vụ được giao.

Hình ảnh minh họa cho từ "unconsciously" - Một cách vô thức, một cách không tự giác.
/ˌʌnˈkɒnʃəsli/ /ˌʌnˈkɑnʃəsli/

Một cách thức, một cách không tự giác.

Trong bài kiểm tra, học sinh đó đã chép bài của bạn bên cạnh một cách vô thức.

Hình ảnh minh họa cho từ "circumlocution" - Nói vòng vo, sự nói vòng vo, lối nói quanh.
/ˌsɜːkəmləˈkjuːʃən/ /ˌsɝkəmləˈkjuʃən/

Nói vòng vo, sự nói vòng vo, lối nói quanh.

Thay vì nói thẳng là anh ấy đến muộn, John lại dùng rất nhiều lối nói vòng vo, giải thích cặn kẽ về tình trạng giao thông, đồng hồ báo thức và cả con chó của nhà hàng xóm.