Hình nền cho pureeing
BeDict Logo

pureeing

/ˈpjʊəˌreɪɪŋ/ /ˈpjʊˌreɪɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nghiền, xay nhuyễn.

Ví dụ :

Đầu bếp đang xay nhuyễn rau củ nướng để làm món súp kem sánh mịn.