Hình nền cho spit
BeDict Logo

spit

/spɪt/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Người đầu bếp dùng một chiếc xiên dài để nướng con gà trên lửa trại.
noun

Ví dụ :

Album mới của ban nhạc là một ví dụ điển hình cho thể loại "spit" của death metal, một nhánh nhỏ kết hợp giữa death metalhardcore punk, tập trung vào nhịp điệu vừa phải, những đoạn breakdownriff được đánh theo kiểu palm-muted.
noun

Lời hứa thắng sáu hoặc bảy ván (trong bài).

Ví dụ :

Lượt ra giá cuối cùng của đội là một lời hứa thắng sáu hoặc bảy ván, với hy vọng giành được một chiến thắng lớn trong trò chơi bridge.
noun

Lớp đất sâu bằng lưỡi xẻng.

Ví dụ :

Người nông dân đo độ sâu của lớp đất mặt bằng một lần xẻng để biết cần phải xới chuyển bao nhiêu đất.